抉目懸門 jué mù xuán mén · quyết mục huyền môn Hán Việt: quyết mục huyền môn · Pinyin: jué mù xuán mén Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 目 (mục) + 懸 (huyền) + 門 (môn)Pinyinjué mù xuán ménHán Việtquyết mục huyền mônCấu tạo抉 + 目 + 懸 + 門 · quyết + mục + huyền + môn nghĩa thành phần: quyết + mục + huyền + môn