把…奉獻給 Tổng quan hiến dâng, dành hết cho Cấu tạo: 把 (bả) + … + 奉 (phụng) + 獻 (hiến) + 給 (cấp)Cấu tạo把 + … + 奉 + 獻 + 給 Nghĩa ViệtCihui hiến dâng, dành hết cho