把…封入

Tổng quan

vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...), đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng

Cấu tạo: (bả) + + (phong) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...), đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng