把…裝箱 Tổng quan chuồng thỏ, lều, chòi, quán, (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng) Cấu tạo: 把 (bả) + … + 裝 (trang) + 箱 (tương)Cấu tạo把 + … + 裝 + 箱 Nghĩa ViệtCihui chuồng thỏ, lều, chòi, quán, (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)