把…送走
Tổng quan
đi, đi khỏi, ra đi, đi xa, thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi bước khó khăn, cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô), nhổ ra, giật ra, lấy lại, tìm lại được, thu lại, gỡ lại
Nghĩa
Việt
- Cihui đi, đi khỏi, ra đi, đi xa, thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi bước khó khăn, cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô), nhổ ra, giật ra, lấy lại, tìm lại được, thu lại, gỡ lại