把住舵 bả trụ đà Hán Việt: bả trụ đà Tổng quan Nắm chắc tay lái Cấu tạo: 把 (bả) + 住 (trụ) + 舵 (đà)Hán Việtbả trụ đàCấu tạo把 + 住 + 舵 · bả + trụ + đà nghĩa thành phần: bả + trụ + đà Nghĩa ViệtCihui Nắm chắc tay lái