把体面 bả thể diện Hán Việt: bả thể diện Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 体 (thể) + 面 (diện)Hán Việtbả thể diệnCấu tạo把 + 体 + 面 · bả + thể + diện nghĩa thành phần: bả + thể + diện