把兒鏡子

bả nhi kính tử

Hán Việt: bả nhi kính tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (nhi) + (kính) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱有柄的鏡子。也作「靶兒鏡子」。

Eng

  • Cihui 把兒鏡子 àrjìngzi n. <coll.> mirror with a handle