把口兒

bǎ kǒu ér bả khẩu nhi

Hán Việt: bả khẩu nhi · Pinyin: bǎ kǒu ér

Tổng quan

ngay đầu hẻm

Cấu tạo: (bả) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngay đầu hẻm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正当路口的地方,泛指出口、入口等:小街~有一家酒店丨停车场~有专人看管。

Eng

  • Cihui 把口兒 ǎkǒur ►See bǎkǒu