把戏儿

bả hí nhi

Hán Việt: bả hí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 把 (bả) + 戲 (hí) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò xiếc
  • Biên soạn 1. acrobatics; jugglery 2. cheap trick; game

Eng

  • Cihui 把戲兒 ǎxìr n. 1. acrobatics; jugglery 2. cheap trick; game

Từ liên quan

Gần nghĩa

把戏 · 把戲