把戲兒 bả hí nhi Hán Việt: bả hí nhi Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 戲 (hí) + 兒 (nhi)Hán Việtbả hí nhiCấu tạo把 + 戲 + 兒 · bả + hí + nhi nghĩa thành phần: bả + hí + nhi Nghĩa EngCihui 把戲兒 ǎxìr n. 1. acrobatics; jugglery 2. cheap trick; game