把打結 bả đả kết Hán Việt: bả đả kết Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 打 (đả) + 結 (kết)Hán Việtbả đả kếtCấu tạo把 + 打 + 結 · bả + đả + kết nghĩa thành phần: bả + đả + kết Nghĩa EngCihui tie