把水攪渾

bả thủy giảo hồn

Hán Việt: bả thủy giảo hồn

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (thủy) + (giảo) + (hồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 把水攪渾 ǎ shuǐ jiǎohún v.p. 1. muddle things up; create confusion 2. muddy the water