把角兒 bả giác nhi Hán Việt: bả giác nhi Tổng quan góc phố: cua quẹo/đầu hẻm Cấu tạo: 把 (bả) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtbả giác nhiCấu tạo把 + 角 + 兒 · bả + giác + nhi nghĩa thành phần: bả + giác + nhi Nghĩa ViệtCihui góc phố: cua quẹo/đầu hẻmEngCihui 把角兒 ǎjiǎor ►See bǎjiǎo