把角兒
bả giác nhi
Hán Việt: bả giác nhi
Tổng quan
góc phố: cua quẹo/đầu hẻm
Nghĩa
Việt
- Cihui góc phố: cua quẹo/đầu hẻm
- Cihui góc phố; cua quẹo; đầu hẻm. 路口拐角的地方。 胡同把角兒有家早點鋪。 đầu hẻm có cửa tiệm bán điểm tâm
Eng
- Cihui 把角兒 ǎjiǎor ►See bǎjiǎo