把都儿 bả đô nhân Hán Việt: bả đô nhân Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 都 (đô) + 儿 (nhân)Hán Việtbả đô nhânCấu tạo把 + 都 + 儿 · bả + đô + nhân nghĩa thành phần: bả + đô + nhân