把錢存在 bả tiễn tồn tại Hán Việt: bả tiễn tồn tại Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 錢 (tiễn) + 存 (tồn) + 在 (tại)Hán Việtbả tiễn tồn tạiCấu tạo把 + 錢 + 存 + 在 · bả + tiễn + tồn + tại nghĩa thành phần: bả + tiễn + tồn + tại Nghĩa EngCihui bank at ...