把門人 bǎménrén · bả môn nhân Hán Việt: bả môn nhân · Pinyin: bǎménrén Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 門 (môn) + 人 (nhân)PinyinbǎménrénHán Việtbả môn nhânCấu tạo把 + 門 + 人 · bả + môn + nhân nghĩa thành phần: bả + môn + nhân Nghĩa EngCihui doorkeeper