把饭叫饥 bả phạn khiếu cơ Hán Việt: bả phạn khiếu cơ Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 饭 (phạn) + 叫 (khiếu) + 饥 (cơ)Hán Việtbả phạn khiếu cơCấu tạo把 + 饭 + 叫 + 饥 · bả + phạn + khiếu + cơ nghĩa thành phần: bả + phạn + khiếu + cơ