抑製器 yì zhì qì · ức chế khí Hán Việt: ức chế khí · Pinyin: yì zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 製 (chế) + 器 (khí)Pinyinyì zhì qìHán Việtức chế khíCấu tạo抑 + 製 + 器 · ức + chế + khí nghĩa thành phần: ức + chế + khí