抑制物

ức chế vật

Hán Việt: ức chế vật

Tổng quan

người ru rú xó nhà, người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)

Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật ức chế
  • Tần suất từ người ru rú xó nhà, người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stayer

Eng

  • Tần suất từ stayer

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑制剂 · 抑制的 · 抑制素 · 抑制药 · 抑制酶 · 抑制 · 抑制作用 · 抑制的人