抑制物

ức chế vật

Hán Việt: ức chế vật

Tổng quan

người ru rú xó nhà, người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)

Cấu tạo: (ức) + (chế) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ru rú xó nhà, người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)