抑制素

ức chế tố

Hán Việt: ức chế tố

Tổng quan

(sinh học) chalon, chất ức chế nội tiết

Cấu tạo: (ức) + (chế) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) chalon, chất ức chế nội tiết