抑制藥

ức chế dược

Hán Việt: ức chế dược

Tổng quan

(y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

Cấu tạo: (ức) + (chế) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau