抑壓物

ức áp vật

Hán Việt: ức áp vật

Tổng quan

(giải phẫu) cơ hạ, (sinh học) chất giảm vận động

Cấu tạo: (ức) + (áp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) cơ hạ, (sinh học) chất giảm vận động