抑壓者
ức áp giả
Hán Việt: ức áp giả
Tổng quan
(giải phẫu) cơ hạ, (sinh học) chất giảm vận động chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) cơ hạ, (sinh học) chất giảm vận động chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm