抑揚抑格 ức dương ức cách Hán Việt: ức dương ức cách Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 揚 (dương) + 抑 (ức) + 格 (cách)Hán Việtức dương ức cáchCấu tạo抑 + 揚 + 抑 + 格 · ức + dương + ức + cách nghĩa thành phần: ức + dương + ức + cách Nghĩa EngCihui amphibrach