抑抑揚格

ức ức dương cách

Hán Việt: ức ức dương cách

Tổng quan

thể thơ anapet (vế có ba âm tiết, hai âm tiết trước ngắn, âm tiết sau dài) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest

Cấu tạo: (ức) + (ức) + (dương) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể thơ anapet (vế có ba âm tiết, hai âm tiết trước ngắn, âm tiết sau dài) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest

Eng

  • Cihui 抑抑揚格 ìyìyánggé n. a form of classic poem composition; anapest