抑揚格
ức dương cách
Hán Việt: ức dương cách · Pinyin: yì yáng gé
Tổng quan
iambic
Nghĩa
Việt
- Cihui iambic
Eng
- CC-CEDICT iambic
- Cihui iambic
ja
- JMdict iamb (in poetry)|iambus|iambic
Hán Việt: ức dương cách · Pinyin: yì yáng gé
iambic