抑摄二门 ức nhiếp nhị môn Hán Việt: ức nhiếp nhị môn Tổng quan ức nhiếp nhị môn (術語)見抑止攝取項。☸ Cấu tạo: 抑 (ức) + 摄 (nhiếp) + 二 (nhị) + 门 (môn)Hán Việtức nhiếp nhị mônCấu tạo抑 + 摄 + 二 + 门 · ức + nhiếp + nhị + môn nghĩa thành phần: ức + nhiếp + nhị + môn Nghĩa ViệtCihui ức nhiếp nhị môn (術語)見抑止攝取項。☸