抑止頻帶 ức chỉ tần đái Hán Việt: ức chỉ tần đái Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 止 (chỉ) + 頻 (tần) + 帶 (đái)Hán Việtức chỉ tần đáiCấu tạo抑 + 止 + 頻 + 帶 · ức + chỉ + tần + đái nghĩa thành phần: ức + chỉ + tần + đái Nghĩa EngCihui stopband