抑殖素 ức thực tố Hán Việt: ức thực tố Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 殖 (thực) + 素 (tố)Hán Việtức thực tốCấu tạo抑 + 殖 + 素 · ức + thực + tố nghĩa thành phần: ức + thực + tố Nghĩa EngCihui ablastin