抑胰素 ức di tố Hán Việt: ức di tố Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 胰 (di) + 素 (tố)Hán Việtức di tốCấu tạo抑 + 胰 + 素 · ức + di + tố nghĩa thành phần: ức + di + tố Nghĩa EngCihui pancreotone