抑草丁 ức thảo đinh Hán Việt: ức thảo đinh Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 草 (thảo) + 丁 (đinh)Hán Việtức thảo đinhCấu tạo抑 + 草 + 丁 · ức + thảo + đinh nghĩa thành phần: ức + thảo + đinh Nghĩa EngCihui flurecol