抑草生 ức thảo sanh Hán Việt: ức thảo sanh Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 草 (thảo) + 生 (sanh)Hán Việtức thảo sanhCấu tạo抑 + 草 + 生 · ức + thảo + sanh nghĩa thành phần: ức + thảo + sanh Nghĩa EngCihui alanap