抑菌素 ức khuẩn tố Hán Việt: ức khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtức khuẩn tốCấu tạo抑 + 菌 + 素 · ức + khuẩn + tố nghĩa thành phần: ức + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui ablastin