抑遏

yì è ức át

Hán Việt: ức át · Pinyin: yì è

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (át)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壓制阻止。漢.阮瑀〈為曹公作書與孫權〉:「抑遏劉馥,相厚益隆。」宋.蘇洵〈上歐陽內翰第一書〉:「抑遏蔽掩,不使自露。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑制;遏止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑制;遏止。

Eng

  • Cihui 抑遏 yì'è* v. curb; repress; restrain

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

压迫