壓迫
áp bách
Hán Việt: áp bách · Pinyin: yā pò
Tổng quan
áp bức | đàn áp | đè nén | sự áp bức | ứng suất (vật lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui áp bức | đàn áp | đè nén | sự áp bức | ứng suất (vật lý)
- Cihui áp bách áp bách ☆Sấn tới gần — Dùng uy lực buộc người khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 壓制逼迫。如:「對於他的壓迫,她決定予以反擊,不再忍氣吞聲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用权力或势力强制别人服从:~人|反抗~;对机体的某个部分加上压力:肿瘤~神经而引起疼痛。
Eng
- CC-CEDICT to oppress|to repress|to constrict|oppression|stress (physics)
- Cihui to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics)