抑音符號 yì yīn fú hào · ức âm phù hào Hán Việt: ức âm phù hào · Pinyin: yì yīn fú hào Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 音 (âm) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinyì yīn fú hàoHán Việtức âm phù hàoCấu tạo抑 + 音 + 符 + 號 · ức + âm + phù + hào nghĩa thành phần: ức + âm + phù + hào