抑鬱症

yì yù zhèng ức úc chứng

Hán Việt: ức úc chứng · Pinyin: yì yù zhèng

Tổng quan

trầm cảm lâm sàng

Cấu tạo: (ức) + (úc) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trầm cảm lâm sàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种精神疾病,症状是情绪低落、自我责难、焦虑不安或反应迟钝等,严重时会自我伤害甚至自杀。也叫忧郁症。

Eng

  • CC-CEDICT clinical depression
  • Cihui clinical depression

ja

  • JMdict depression