抒情文 trữ tình văn Hán Việt: trữ tình văn Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 文 (văn)Hán Việttrữ tình vănCấu tạo抒 + 情 + 文 · trữ + tình + văn nghĩa thành phần: trữ + tình + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文體名。以抒發情感為主的文章。EngCihui 抒情文 hūqíngwén n. lyrical writing