抒情片 trữ tình phiến Hán Việt: trữ tình phiến Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 片 (phiến)Hán Việttrữ tình phiếnCấu tạo抒 + 情 + 片 · trữ + tình + phiến nghĩa thành phần: trữ + tình + phiến Nghĩa EngCihui 抒情片 hūqíngpiàn n. sentimental movie M:²bù