抒情的

trữ tình đích

Hán Việt: trữ tình đích

Tổng quan

bài thơ trữ tình, (số nhiều) thơ trữ tình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng, trữ tình

Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trữ tình
  • Tần suất từ bài thơ trữ tình, (số nhiều) thơ trữ tình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng, trữ tình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lyric

Eng

  • Tần suất từ lyric

Từ liên quan

Gần nghĩa

抒情詩 · 抒情诗 · 抒情调 · 抒情 · 抒情诗人 · 抒情诗体 · 抒情独唱部 · 抒情诗性地