抒難 trữ nan Hán Việt: trữ nan Tổng quan gỡ nạn Cấu tạo: 抒 (trữ) + 难 (nan)Hán Việttrữ nanTừ loạiđộngCấu tạo抒 + 难 · trữ + nan nghĩa thành phần: trữ + nan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giải cứuVietPhrases gỡ nạn Từ liên quan Từ đồng nghĩa解危