抒难 trữ nan Hán Việt: trữ nan Tổng quan Gỡ nạn.☸ Cấu tạo: 抒 (trữ) + 难 (nan)Hán Việttrữ nanCấu tạo抒 + 难 · trữ + nan nghĩa thành phần: trữ + nan Nghĩa ViệtCihui Gỡ nạn.☸ Từ liên quan Từ đồng nghĩa解危