抓不住 trảo bất trụ Hán Việt: trảo bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việttrảo bất trụCấu tạo抓 + 不 + 住 · trảo + bất + trụ nghĩa thành phần: trảo + bất + trụ Nghĩa EngCihui 抓不住 huābuzhù r.v. 1. can't catch/find sb. 2. can't grab/catch with one's hands