抓不起

trảo bất khởi

Hán Việt: trảo bất khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓不起 huābuqǐ r.v. cannot lift off the ground (by one's hands)