抓周兒 trảo chu nhi Hán Việt: trảo chu nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 周 (chu) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo chu nhiCấu tạo抓 + 周 + 兒 · trảo + chu + nhi nghĩa thành phần: trảo + chu + nhi Nghĩa EngCihui 抓周兒 huāzhōur v.o. have a baby select sth. from a number of things to predict the baby's future interests