抓地力 zhuā dì lì · trảo địa lực Hán Việt: trảo địa lực · Pinyin: zhuā dì lì Tổng quan độ bám Cấu tạo: 抓 (trảo) + 地 (địa) + 力 (lực)Pinyinzhuā dì lìHán Việttrảo địa lựcCấu tạo抓 + 地 + 力 · trảo + địa + lực nghĩa thành phần: trảo + địa + lực Nghĩa ViệtCihui độ bámEngCC-CEDICT tractionCihui traction