抓大頭

trảo đại đầu

Hán Việt: trảo đại đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (đại) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓大頭 huā dàtóu v.o. <coll.> 1. play a person for a fool | Bié zhuā wǒ de dàtóu. Don't make a fool of me. 2. cheat; swindle 3. draw lots to decide who is to play the host