抓娃娃機 zhuā wá wa jī · trảo oa oa ki Hán Việt: trảo oa oa ki · Pinyin: zhuā wá wa jī Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 娃 (oa) + 娃 (oa) + 機 (ki)Pinyinzhuā wá wa jīHán Việttrảo oa oa kiCấu tạo抓 + 娃 + 娃 + 機 · trảo + oa + oa + ki nghĩa thành phần: trảo + oa + oa + ki Nghĩa EngCC-CEDICT claw machineCihui claw machine