抓官差 trảo quan soa Hán Việt: trảo quan soa Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 官 (quan) + 差 (soa)Hán Việttrảo quan soaCấu tạo抓 + 官 + 差 · trảo + quan + soa nghĩa thành phần: trảo + quan + soa Nghĩa EngCihui 抓官差 huā guānchāi v.o. <trad.> press sb. into service