抓巖機 trảo nham ki Hán Việt: trảo nham ki Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 巖 (nham) + 機 (ki)Hán Việttrảo nham kiCấu tạo抓 + 巖 + 機 · trảo + nham + ki nghĩa thành phần: trảo + nham + ki Nghĩa EngCihui 抓岩機 huāyánjī n. <min.> grab loader; grab